Clarence Shepard Day Jr.

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: "Clarence Shepard Day Jr." tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng nhất với các tác phẩm tự truyện của mình. Ông sống từ năm 1874 đến năm 1935.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The humorous essays of Clarence Shepard Day Jr. are still enjoyed today. (Những bài tiểu luận hài hước của Clarence Shepard Day Jr. vẫn được yêu thích cho đến ngày nay.)
    • We studied the life and works of Clarence Shepard Day Jr. in American literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu cuộc đời tác phẩm của Clarence Shepard Day Jr. trong lớp học văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Clarence Shepard Day Jr.": các tác phẩm của Clarence Shepard Day Jr.
    • The library has a collection of the works of Clarence Shepard Day Jr. (Thư viện một bộ sưu tập các tác phẩm của Clarence Shepard Day Jr.)
Biến thể từ gần giống
  • Clarence Day (n): tên viết ngắn gọn, thường dùng để chỉ cùng một nhà văn.
    • "Life with Father" is a famous book by Clarence Day. ("Cuộc sống với Cha" một cuốn sách nổi tiếng của Clarence Day.)
Từ đồng nghĩa
  • Author (n): tác giả, nhà văn.
  • Essayist (n): nhà viết tiểu luận.
Noun
  1. xem clarence day